Lịch thi đấu
Hôm nay
10/09
Ngày mai
11/09
Thứ 7
12/09
Chủ nhật
13/09
Thứ 2
14/09
Thứ 3
15/09
Thứ 4
16/09
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
10/09
Fenerbahce
AS Roma
0.84
0.50
-0.93
-0.99
3.00
0.89
3.44
0.77
0.25
-0.87
-0.93
1.25
0.83
3.86
-0.63
0.00
0.56
0.62
2.50
-0.72
3.30
-0.72
0.00
0.62
0.60
1.00
-0.70
3.85
16:45
10/09
PSV Eindhoven
Shakhtar Donetsk
-0.96
-1.25
0.87
0.99
3.25
0.91
1.48
-0.98
-0.50
0.87
0.83
1.25
-0.93
1.93
-0.95
-1.25
0.88
0.71
3.00
-0.81
1.49
1.00
-0.50
0.90
0.86
1.25
-0.96
2.00
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
10/09
Viettel
Cong An Ha Noi
-0.95
0.25
0.81
0.79
2.25
-0.96
3.50
0.68
0.25
-0.83
0.97
1.00
0.81
4.23
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/09
Super Nova
Tukums 2000
0.86
-0.25
0.98
0.93
2.75
0.85
2.00
-0.83
-0.25
0.67
-0.89
1.25
0.70
2.62
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/09
Al Muharraq
Manama Club
0.81
-1.75
-0.99
0.93
3.25
0.81
1.13
0.87
-0.75
0.90
0.79
1.25
0.99
1.53
0.80
-1.75
1.00
0.65
3.00
-0.85
1.19
0.84
-0.75
0.94
0.77
1.25
-0.99
1.54
16:00
10/09
Bahrain Riffa Club
Al Khalidiya
0.02
2.25
-0.08
0.95
3.00
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
0.88
0.00
0.92
0.77
2.75
-0.97
2.40
0.87
0.00
0.91
-0.97
1.25
0.75
2.93
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/09
Sundby BK
Midtjylland
0.84
3.00
0.97
0.85
3.50
0.89
-
0.83
1.25
0.94
0.93
1.50
0.85
28.50
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/09
Dinamo Tbilisi
Meshakhte
0.81
-1.25
-0.99
0.86
3.00
0.88
1.28
0.86
-0.50
0.92
0.90
1.25
0.88
1.74
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
10/09
Al Jazira UAE
Al Nasr Dubai
0.86
-1.00
0.95
0.85
3.00
0.89
1.42
-0.95
-0.50
0.75
0.89
1.25
0.88
1.92
13:40
10/09
Dubai United
Shabab Al Ahli
0.89
1.75
0.91
0.95
3.75
0.79
8.75
0.84
0.75
0.93
0.86
1.50
0.92
7.00
16:15
10/09
Al Ain UAE
Al Wasl
0.82
-0.75
1.00
0.84
3.00
0.90
1.54
0.77
-0.25
-0.98
0.88
1.25
0.89
2.05
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/09
Fenerbahce U19
AS Roma U20
0.79
1.25
0.99
0.88
3.00
0.84
5.50
0.74
0.50
0.98
0.88
1.00
0.84
6.25
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/09
Dinamo Samarqand
Qyzylqum Zarashfan
1.00
-0.75
0.82
0.93
2.50
0.81
1.63
0.88
-0.25
0.89
0.87
1.00
0.91
2.25
14:00
10/09
Andijan
Kuruvchi Kokand 1912
0.84
-0.50
0.98
0.98
2.25
0.77
1.71
0.98
-0.25
0.80
0.70
0.75
-0.89
2.42
15:00
10/09
Xorazm Urganch
Sogdiana
0.90
0.25
0.91
0.82
2.50
0.92
3.00
-0.83
0.00
0.65
0.77
1.00
-0.98
3.63
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/09
China U20 W
Nigeria U20 W
0.87
0.25
0.87
0.80
2.25
0.87
3.13
-0.82
0.00
0.59
0.99
1.00
0.73
3.86
16:00
10/09
Colombia U20 W
Portugal U20 W
0.71
0.25
-0.94
0.96
2.50
0.73
2.71
1.00
0.00
0.72
0.89
1.00
0.82
3.44
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
10/09
FC Bengaluru United
Roots FC
0.85
-1.75
0.71
0.88
3.25
0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/09
Al Jazeera Amman
Shabab Al Ordon
0.72
0.25
-0.95
0.76
2.25
0.92
2.76
-0.98
0.00
0.71
0.94
1.00
0.77
3.50
-0.88
0.00
0.72
0.78
2.25
-0.96
2.80
-0.94
0.00
0.76
0.93
1.00
0.87
3.45
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/09
Al Shamal
Al Wakrah
0.88
-0.25
0.86
0.93
3.25
0.75
2.00
0.65
0.00
-0.90
0.78
1.25
0.93
2.52
-0.97
2.25
0.85
0.84
3.75
-0.98
10.00
-0.99
1.00
0.85
0.79
1.50
-0.95
7.90
16:15
10/09
Al Sailiya
Al Sadd
0.96
2.25
0.79
0.74
3.75
0.94
16.00
0.83
1.00
0.88
0.99
1.75
0.73
10.25
-0.97
2.25
0.85
0.84
3.75
-0.98
10.00
-0.99
1.00
0.85
0.79
1.50
-0.95
7.90
Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/09
Rangdajied United
Laitkor
0.94
-0.25
0.71
0.69
3.50
0.92
2.23
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/09
Dinamo Barnaul
Chelyabinsk
0.94
0.50
0.71
0.63
1.00
-0.99
7.75
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
10/09
Asteras Tripolis
Aris Thessaloniki
0.78
0.25
0.79
0.85
2.50
0.72
2.91
-0.92
0.00
0.56
0.77
1.00
0.80
3.50
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/09
Yelimay Semey II
Akademiya Ontustik
0.79
0.75
0.79
0.86
2.50
0.71
4.33
0.78
0.25
0.80
0.72
0.75
0.85
5.35
11:00
10/09
Sport Academy Kairat
Astana II
0.74
-1.50
0.83
0.78
2.75
0.80
1.18
0.84
-0.50
0.73
0.72
0.75
0.85
1.74
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
10/09
Ibri
Saham
0.71
0.00
0.86
0.76
2.00
0.81
2.39
0.73
0.00
0.85
0.71
0.75
0.87
3.17
14:55
10/09
Al Nahda Oman
Al Seeb
0.83
0.25
0.74
0.84
2.25
0.73
3.17
0.53
0.25
-0.87
-0.99
1.00
0.61
3.86
16:00
10/09
Samail
Fanja
0.77
0.00
0.80
0.73
2.00
0.84
2.45
0.76
0.00
0.81
0.69
0.75
0.89
3.22
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:12
10/09
Singapore (S)
Malaysia (S)
0.54
0.25
-0.76
0.69
0.50
-0.95
5.00
-
-
-
-
-
-
-
11:12
10/09
Qatar (S)
Australia (S)
0.64
0.25
-0.88
0.78
0.50
0.93
6.25
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:18
10/09
Napoli (mers)
Roma (Vladl3n)
0.90
0.25
0.80
0.81
8.00
0.86
2.73
0.71
0.25
-0.98
0.74
3.75
0.94
3.08
11:18
10/09
Juventus (alosdvxl)
Bologna (haiko)
0.90
-0.75
0.80
0.86
7.00
0.81
1.36
0.96
-0.25
0.76
0.79
2.75
0.89
1.30
UEFA Champions League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
10/09
PSV Eindhoven SRL
FC Shakhtar Donetsk SRL
0.77
-0.75
-0.99
0.75
3.00
0.97
1.09
-0.70
-0.25
0.43
-0.68
1.50
0.41
-
10:45
10/09
Fenerbahce SRL
AS Roma SRL
1.00
-0.25
0.78
0.80
2.75
0.92
5.50
0.73
0.00
0.99
-0.60
1.50
0.32
41.00


